maltese cross

maltese cross

The gardener planted a Maltese cross in the sunny flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thực vật học):

    • Cây thập tự Malta: Một loại cây lâu năm trong vườn nguồn gốc từ Á-Âu, với hoa màu đỏ tươi mọc thành chùm dày đặcđầu cành. Tên khoa học Lychnis chalcedonica.
  2. Danh từ (hình học, biểu tượng):

    • Thập tự Malta: Một hình thập tự bốn cánh tay hình tam giác hoặc hình mũi tên, với các đầu nhọn hướng vào tâm. Đây biểu tượng của Hiệp sĩ Malta (Knights Hospitaller) thường được dùng trong huy hiệu, quân sự.
dụ sử dụng
  • Nghĩa thực vật:

    • The maltese cross is a popular garden flower due to its bright red blooms. (Cây thập tự Malta một loài hoa vườn phổ biến nhờ những bông hoa đỏ tươi của .)
  • Nghĩa biểu tượng:

    • The maltese cross is often seen on firefighter uniforms as a symbol of protection. (Thập tự Malta thường xuất hiện trên đồng phục lính cứu hỏa như một biểu tượng của sự bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maltese cross" trong khí: Một cấu chuyển động ngắt quãng, thường dùng trong đồng hồ hoặc máy móc để tạo chuyển động gián đoạn.

    • The maltese cross mechanism ensures the film advances frame by frame in projectors. ( cấu thập tự Malta đảm bảo phim di chuyển từng khung hình trong máy chiếu.)
  • "Maltese cross" trong nghệ thuật trang trí: Một họa tiết phổ biến trong kiến trúc đồ trang sức.

    • The cathedral's stained glass windows feature the maltese cross design. (Các cửa sổ kính màu của nhà thờ thiết kế thập tự Malta.)
Biến thể từ gần giống
  • Cross of Malta (thập tự Malta): Tên gọi khác của biểu tượng này.
  • Maltese cross flower (hoa thập tự Malta): Tên thông thường của cây .
  • Jerusalem cross (thập tự Jerusalem): Một biểu tượng thập tự khác, thường bị nhầm lẫn với thập tự Malta nhưng các cánh tay hình chữ T.
Từ đồng nghĩa
  • Cross of the Knights Hospitaller (thập tự của Hiệp sĩ Cứu tế): Tên gọi lịch sử của biểu tượng.
  • Scarlet lychnis (lychnis đỏ tươi): Tên khác của cây thập tự Malta trong thực vật học.
Các cụm từ liên quan
  • Maltese cross mechanism ( cấu thập tự Malta): Một bộ phận khí dùng để chuyển đổi chuyển động quay liên tục thành chuyển động ngắt quãng.
    • The watchmaker repaired the maltese cross mechanism in the antique clock. (Người thợ đồng hồ đã sửa cấu thập tự Malta trong chiếc đồng hồ cổ.)
Thành ngữ liên quan
  • To bear the maltese cross (mang thập tự Malta): Chỉ việc chịu trách nhiệm hoặc mang một biểu tượng của sự bảo vệ phục vụ.
    • As a firefighter, he proudly bears the maltese cross. ( một lính cứu hỏa, anh ấy tự hào mang thập tự Malta.)